Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ケイトが
夫
おっと
の
不平
ふへい
を
言
い
うのももっともだ。
Việc Kate phàn nàn về chồng mình cũng là điều dễ hiểu.
Ngữ pháp:
A。もっとも B。(Motto mo ~)
Biểu thị ý kiến hoặc sự kiện đối lập; 'mặc dù', 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
夫
おっと
chồng
不平
ふへい
bất mãn
言う
いう
nói
尤も
もっとも
nhưng mà; tuy nhiên
Hán tự:
夫
Phu
chồng; đàn ông
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
言
Ngôn
nói; từ