Dịch nghĩa:
クッキーがケイトの上を飛び越えた。
Cookie đã nhảy qua Kate.
Hán tự:
上
Thượng
trên
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam