Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
キスマークの
跡
あと
って、いつまで
残
のこ
るのかな?
Dấu hickey thì tồn tại bao lâu nhỉ?
Từ vựng:
キスマーク
vết hôn; dấu yêu
跡
あと
dấu vết; dấu chân; dấu hiệu
残る
のこる
còn lại; sót lại
Hán tự:
跡
Tích
dấu vết; dấu chân
残
Tàn
còn lại; dư