Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
エズラ、おまえんとこはみんな
今夜
こんや
来
く
るかね。
Ezra, mọi người nhà bạn có đến tối nay không?
Từ vựng:
皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
今夜
こんや
tối nay
来る
くる
đến
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
夜
Dạ
đêm
来
Lai
đến; trở thành