Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
イチゴのアイスクリーム
好
す
きなんだ。
Tôi thích kem dâu tây.
Từ vựng:
苺
いちご
dâu tây
アイスクリーム
kem; kem lạnh
好き
すき
thích; yêu thích
Hán tự:
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó