Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
イスラムについて、
何
なに
かご
質問
しつもん
はございますか?
Bạn có câu hỏi nào về Hồi giáo không?
Từ vựng:
イスラム
Hồi giáo
何
なん
gì
質問
しつもん
câu hỏi; thắc mắc
御座る
ござる
là
Hán tự:
何
Hà
gì
質
Chất
chất lượng; tính chất
問
Vấn
câu hỏi; hỏi