Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
アスピリン、ペニシリン、サルファ
剤
ざい
にアレルギーです。
Tôi bị dị ứng với Aspirin, Penicillin và Sulfonamides.
Từ vựng:
アスピリン
aspirin
ペニシリン
penicillin
サルファ
lưu huỳnh
アレルギー
dị ứng
Hán tự:
剤
Tề
liều; thuốc