Dịch nghĩa:
わたしを向こう側へわたしてください。
Xin hãy đưa tôi qua bên kia.
Hán tự:
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
側
Trắc
bên; nghiêng; phản đối; hối tiếc