Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
わたしたちはジェフリーをチームのキャプテンに
選
えら
んだ。
Chúng tôi đã chọn Jeffrey làm đội trưởng.
Từ vựng:
チーム
đội
キャプテン
đội trưởng
選ぶ
えらぶ
chọn
Hán tự:
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích