Dịch nghĩa:
わざわざ見送りに来て下さってありがとう。
Cảm ơn bạn đã đến tiễn.
Từ vựng:
Hán tự:
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
送
Tống
hộ tống; gửi
来
Lai
đến; trở thành
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém