Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もっと
猫
ねこ
と
遊
あそ
んであげたらいいのに。
Bạn nên chơi với mèo nhiều hơn.
Từ vựng:
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
猫
ねこ
mèo
遊ぶ
あそぶ
chơi; vui chơi
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
猫
Miêu
mèo
遊
Du
chơi