Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もっとお
金
かね
を
貯
た
めたかったのだけれど。
Tôi đã muốn tiết kiệm thêm tiền.
Từ vựng:
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
お金
おかね
tiền
貯める
ためる
tiết kiệm (tiền)
Hán tự:
金
Kim
vàng
貯
Trữ
tiết kiệm; lưu trữ; dự trữ; giữ; để râu