Dịch nghĩa:
もう出かけない方がいい。11時近いよ。
Tốt hơn hết là bạn không nên ra ngoài nữa, đã gần 11 giờ rồi đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
時
Thời
thời gian; giờ
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương