Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もうサポートセンターにメールを
送
おく
りました。
Tôi đã gửi email cho trung tâm hỗ trợ.
Từ vựng:
もう
đã; rồi
サポートセンター
trung tâm hỗ trợ
送る
おくる
gửi; chuyển đi
Hán tự:
送
Tống
hộ tống; gửi