Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
まさかの
時
とき
にはあなたを
助
たす
けてやろう。
Trong trường hợp bất ngờ, tôi sẽ giúp bạn.
Từ vựng:
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
助ける
たすける
cứu; giải cứu
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
助
Trợ
giúp đỡ