Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
なんでそんなにフランス
語
ご
上手
じょうず
なの?
Sao bạn lại giỏi tiếng Pháp thế?
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
上手
じょうず
khéo léo; giỏi
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay