Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どんな
種類
しゅるい
の
情報
じょうほう
をインターネットで
得
え
られるんですか。
Bạn có thể tìm được loại thông tin gì trên internet?
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
どんな
loại gì; kiểu gì
種類
しゅるい
loại
情報
じょうほう
thông tin; tin tức; báo cáo; tình báo
インターネット
Internet
Hán tự:
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
情
Tình
tình cảm
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
得
Đắc
thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích