Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どんなに疲つかれていようが、私わたしは働はたらかねばならない。
Dù mệt mỏi ra sao, tôi vẫn phải làm việc.

Ngữ pháp:

どんなに~うが (donna ni ~ u ga)

Biểu thị 'dù có bao nhiêu...', 'ngay cả khi...'
JLPT N1

~ねばならない (〜neba naranai)

Diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'.
JLPT N2

Từ vựng:

どんな
loại gì; kiểu gì
疲れる
つかれる
mệt mỏi; kiệt sức; mệt nhọc; trở nên mệt mỏi
私
わたくし
tôi
働く
はたらく
làm việc; lao động
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

疲
Bì kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc
私
Tư tư nhân; tôi
働
Động làm việc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật