Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どっちのドレスがいいか
決
き
められない。
Tôi không thể quyết định chiếc váy nào tốt hơn.
Từ vựng:
ドレス
váy
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
決める
きめる
quyết định; chọn
Hán tự:
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm