Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どうもありがとうございます。それは、ありがたいです。
Cảm ơn rất nhiều. Điều đó thật là tốt.
Từ vựng:
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
御座る
ござる
là
其れ
それ
đó; nó