Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

とにかくよさげな事ことは試ためしてみようと思おもっているとこです。
Dù sao tôi cũng định thử xem mọi thứ tốt đẹp.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

兎に角
とにかく
dù sao đi nữa
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
事
こと
sự việc; điều
試す
ためす
thử; kiểm tra
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

事
Sự sự việc; lý do
試
Thí thử; kiểm tra
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật