Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
でもあなたは
私
わたし
に
言
い
ってくれなかったでしょ!
Nhưng bạn chưa nói tôi về chuyện này mà!
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
言う
いう
nói
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
言
Ngôn
nói; từ