Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
できるなら、あなたにお
目
め
にかかりたい。
Nếu có thể, tôi muốn gặp bạn.
Từ vựng:
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
目
め
mắt; nhãn cầu
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm