Dịch nghĩa:
ちょっとこの針に糸通してくれない?
Bạn có thể xỏ chỉ vào cái kim này giúp tôi được không?
Hán tự:
針
Châm
kim; ghim
糸
Mịch
sợi
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v