Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんなに
速
はや
く
走
はし
るなんてできません。
Tôi không thể chạy nhanh như thế được.
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
走る
はしる
chạy
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
走
Tẩu
chạy