Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんなにかしこまらなくていいのよ。
Không cần phải quá trịnh trọng đâu.
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
畏まる
かしこまる
tuân lệnh
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu