Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それは、ドキドキ・ハラハラの
試合
しあい
でした。
Trận đấu đó thật sự hồi hộp và kịch tính.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
ドキドキ
thình thịch
試合
しあい
trận đấu; cuộc thi
Hán tự:
試
Thí
thử; kiểm tra
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1