Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それについて
彼
かれ
は
何
なに
か
言
い
ってたかい?
Anh ấy có nói gì về chuyện đó không?
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
彼
かれ
anh ấy
何
なん
gì
言う
いう
nói
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
何
Hà
gì
言
Ngôn
nói; từ