Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それぞれの
子供
こども
がプレゼントをもらった。
Mỗi đứa trẻ đều nhận được một món quà.
Từ vựng:
其々
そそ
nhanh lên; nhanh nào
子供
こども
trẻ em; trẻ nhỏ
プレゼント
quà tặng
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp