Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それができたらこんな
所
ところ
にいないよ。
Nếu tôi có thể làm được, tôi đã không ở đây rồi.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
所
ところ
nơi; chỗ
Hán tự:
所
Sở
nơi; mức độ