Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そこまでは、
少
すく
なくとも
1時間
いちじかん
はかかります。
Ít nhất mất một giờ để đến đó.
Từ vựng:
少ない
すくない
ít; hiếm
時間
じかん
thời gian
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
少
Thiếu
ít
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian