Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
すみません、このセーターいくらですか?
Xin lỗi, chiếc áo len này giá bao nhiêu?
Từ vựng:
此の
この
này
セーター
áo len
幾ら
いくら
bao nhiêu