Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

さすがだね。君きみならやってくれると思おもっていたよ。
Quả là tuyệt vời. Tôi đã nghĩ là bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

流石
さすが
như mong đợi; đúng như bạn mong đợi (từ); giống như (ai đó)
君
きみ
bạn; bạn bè
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
呉れる
くれる
cho; để cho
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật