Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ご
連絡
れんらく
先
さき
の
電話
でんわ
番号
ばんごう
は
何
なん
番
ばん
でしょうか。
Số điện thoại liên lạc của bạn là bao nhiêu?
Ngữ pháp:
~でしょう (〜deshou)
Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4
Từ vựng:
連絡先
れんらくさき
thông tin liên lạc
電話番号
でんわばんごう
số điện thoại
何
なん
gì
番
ばん
số (trong một chuỗi)
Hán tự:
連
Liên
dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
絡
Lạc
quấn quanh; mắc vào
先
Tiên
trước; trước đây
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi
何
Hà
gì