Dịch nghĩa:
この瓶には2リットルのお湯が入る。
Cái bình này có thể chứa 2 lít nước nóng.
Hán tự:
瓶
Bình
chai; lọ; bình; hũ
湯
Thang
nước nóng; tắm; suối nước nóng
入
Nhập
vào; chèn