Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
歌
うた
、なんでこんなにキャッチーなの?
Sao bài hát này lại bắt tai đến thế nhỉ?
Từ vựng:
此の
この
này
歌
うた
bài hát; hát
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
キャッチー
bắt tai
Hán tự:
歌
Ca
bài hát; hát