Dịch nghĩa:
この機械の優れた点を言ってください。
Hãy nói về ưu điểm của cái máy này.
Từ vựng:
Hán tự:
機
Cơ
máy móc; cơ hội
械
Giới
máy móc; công cụ
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
言
Ngôn
nói; từ