Dịch nghĩa:

Lúc này luôn có hàng dài người xếp hàng.

Hán tự:

Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian
Đái dây đai; thắt lưng; obi; vùng; khu vực
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Liệt hàng; dãy; hạng; tầng; cột