Dịch nghĩa:
この料理を食べると、おふくろの味を思い出します。
Món ăn này làm tôi nhớ đến hương vị của mẹ.
Từ vựng:
Hán tự:
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
食
Thực
ăn; thực phẩm
味
Vị
hương vị; vị
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài