Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
家
いえ
の
所有
しょゆう
者
しゃ
はどなたでしょうか。
Ai là chủ nhân của căn nhà này?
Ngữ pháp:
~でしょう (〜deshou)
Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
所有者
しょゆうしゃ
chủ sở hữu
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
所
Sở
nơi; mức độ
有
Hữu
sở hữu; có
者
Giả
người