Dịch nghĩa:
この学校には41人の先生と約800人の学生がいます。
Trường này có 41 giáo viên và khoảng 800 học sinh.
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
人
Nhân
người
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
約
Ước
hứa; khoảng; co lại