Dịch nghĩa:
この失敗、きっと一生、言われつづけるなあ。
Thất bại này chắc chắn sẽ bị nhắc đi nhắc lại suốt đời.
Từ vựng:
Hán tự:
失
Thất
mất; lỗi
敗
Bại
thất bại; đánh bại; đảo ngược
一
Nhất
một
生
Sinh
sinh; cuộc sống
言
Ngôn
nói; từ