Dịch nghĩa:
この前の夏にこの池は水がなくなりました。
Mùa hè trước, cái hồ này đã cạn nước.
Từ vựng:
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
夏
Hạ
mùa hè
池
Trì
ao; bể chứa; hồ; hồ chứa
水
Thủy
nước