Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
世
よ
に
私
わたし
がいなくなる
日
ひ
が
来
く
るだろう。
Sẽ đến một ngày tôi không còn tồn tại trên thế gian này.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
この世
このよ
thế giới này; cuộc sống này; thế giới của người sống
私
わたくし
tôi
成る
なる
trở thành; đạt được
日
ひ
ngày; ngày tháng
来る
くる
đến
Hán tự:
世
Thế
thế hệ; thế giới
私
Tư
tư nhân; tôi
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
来
Lai
đến; trở thành