Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このレストランは
何
なん
時
じ
に
閉
し
まりますか。
Nhà hàng này đóng cửa mấy giờ?
Từ vựng:
此の
この
này
レストラン
nhà hàng (đặc biệt kiểu Tây)
何時
いつ
khi nào; vào lúc nào; bao lâu
閉まる
しまる
đóng
Hán tự:
何
Hà
gì
時
Thời
thời gian; giờ
閉
Bế
đóng; đóng kín