Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このプレゼントはアンからもらったんだ。
Món quà này tôi nhận được từ Ann.
Từ vựng:
此の
この
này
プレゼント
quà tặng
貰う
もらう
nhận; lấy