Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このビールはアルコール
分
ぶん
が5%だ。
Bia này có hàm lượng cồn là 5%.
Từ vựng:
此の
この
này
ビール
bia
アルコール
cồn
分
ぶん
phần; phần chia
Hán tự:
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100