Dịch nghĩa:
このビタミンは病気に対する抵抗力を強めます。
Vitamin này sẽ giúp tăng cường sức đề kháng với bệnh tật.
Từ vựng:
Hán tự:
病
Bệnh
bệnh; ốm
気
Khí
tinh thần; không khí
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
抵
Để
kháng cự; chạm tới; chạm
抗
Kháng
đối đầu; chống lại; thách thức; phản đối
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
強
mạnh mẽ