Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「このハンカチはいくらですか」「95セントです」
"Chiếc khăn tay này giá bao nhiêu?" "95 cent."
Từ vựng:
此の
この
này
ハンカチ
khăn tay
幾ら
いくら
bao nhiêu