Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このネクタイ、もう
3年
さんねん
近
ちか
くつけてないよ。
Cái cà vạt này, tôi đã không đeo gần ba năm rồi.
Từ vựng:
此の
この
này
ネクタイ
cà vạt
もう
đã; rồi
年
ねん
năm
近く
ちかく
gần; khu vực lân cận; vùng lân cận
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương